86
RW
Suso
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Suso
RW
86
CAM
86
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
76
81
83
83
77
83
60
82
82
48
48
58
58
63
63
48
Tốc độ
79
Sút
78
Chuyền bóng
83
Rê bóng
87
Phòng thủ
39
Thể chất
60
Tốc độ
78
Tăng tốc
81
Dứt điểm
74
Lực sút
80
Sút xa
88
Chọn vị trí
77
Vô lê
75
Penalty
75
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
85
Chuyền dài
77
Đá phạt
83
Sút xoáy
88
Rê bóng
88
Giữ bóng
89
Khéo léo
82
Thăng bằng
84
Phản ứng
79
Kèm người
55
Lấy bóng
31
Cắt bóng
28
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
59
Thể lực
77
Quyết đoán
44
Nhảy
56
Bình tĩnh
78
TM đổ người
24
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cadiz CF
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2016 |
Genoa
|
|
| 2016~2020 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
AC Milan
|
|
| 2015~2020 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
UD Almeria
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
|
| 2010~2012 | 리버풀 유스팀 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández