88
RW
Suso
16
29
78
83
85
85
79
85
62
84
84
50
50
60
60
65
65
50
Tốc độ
80
Sút
80
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
41
Thể chất
61
Tốc độ
79
Tăng tốc
82
Dứt điểm
77
Lực sút
82
Sút xa
90
Chọn vị trí
79
Vô lê
77
Penalty
77
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
87
Chuyền dài
79
Đá phạt
85
Sút xoáy
90
Rê bóng
90
Giữ bóng
91
Khéo léo
84
Thăng bằng
85
Phản ứng
82
Kèm người
55
Lấy bóng
33
Cắt bóng
30
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
61
Thể lực
77
Quyết đoán
46
Nhảy
57
Bình tĩnh
81
TM đổ người
26
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Cadiz CF
|
|
| 2020~ |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2020~2025 |
Sevilla FC
|
|
| 2016~2016 |
Genoa
|
|
| 2016~2020 |
AC Milan
|
|
| 2015~2016 |
AC Milan
|
|
| 2015~2020 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Liverpool
|
|
| 2013~2014 |
UD Almeria
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2012~2015 |
Liverpool
|
|
| 2010~2012 | 리버풀 유스팀 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández