77
RB
T. Gebre Selassie
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Theodor Gebre Selassie
RB
77
RM
75
181cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
67
69
70
70
71
69
74
72
72
74
74
74
74
74
74
74
Tốc độ
73
Sút
53
Chuyền bóng
70
Rê bóng
75
Phòng thủ
75
Thể chất
72
Tốc độ
74
Tăng tốc
73
Dứt điểm
52
Lực sút
64
Sút xa
43
Chọn vị trí
68
Vô lê
52
Penalty
54
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
75
Chuyền dài
70
Đá phạt
60
Sút xoáy
55
Rê bóng
76
Giữ bóng
77
Khéo léo
72
Thăng bằng
67
Phản ứng
73
Kèm người
73
Lấy bóng
74
Cắt bóng
81
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
70
Thể lực
76
Quyết đoán
72
Nhảy
89
Bình tĩnh
73
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Werder Bremen
|
|
| 2008~2012 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2007~2008 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2005~2005 | FC 벨케 메지르지치 | |
| 2005~2007 | 비소치나 이흘라바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández