78
RB
T. Gebre Selassie
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Theodor Gebre Selassie
RB
78
RM
75
181cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
68
69
70
70
72
70
75
72
72
76
76
75
75
75
75
76
Tốc độ
71
Sút
54
Chuyền bóng
71
Rê bóng
76
Phòng thủ
76
Thể chất
73
Tốc độ
71
Tăng tốc
71
Dứt điểm
53
Lực sút
65
Sút xa
44
Chọn vị trí
69
Vô lê
53
Penalty
55
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
77
Chuyền dài
71
Đá phạt
61
Sút xoáy
56
Rê bóng
77
Giữ bóng
78
Khéo léo
73
Thăng bằng
68
Phản ứng
76
Kèm người
75
Lấy bóng
75
Cắt bóng
81
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
71
Thể lực
77
Quyết đoán
73
Nhảy
90
Bình tĩnh
74
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Werder Bremen
|
|
| 2008~2012 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2007~2008 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2005~2005 | FC 벨케 메지르지치 | |
| 2005~2007 | 비소치나 이흘라바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández