68
RB
T. Gebre Selassie
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Theodor Gebre Selassie
RB
68
RM
65
181cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
58
59
60
60
62
60
65
62
62
66
66
65
65
65
65
66
Tốc độ
58
Sút
45
Chuyền bóng
61
Rê bóng
65
Phòng thủ
67
Thể chất
63
Tốc độ
58
Tăng tốc
59
Dứt điểm
45
Lực sút
55
Sút xa
34
Chọn vị trí
60
Vô lê
44
Penalty
45
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
67
Chuyền dài
61
Đá phạt
51
Sút xoáy
46
Rê bóng
66
Giữ bóng
67
Khéo léo
63
Thăng bằng
58
Phản ứng
67
Kèm người
65
Lấy bóng
67
Cắt bóng
71
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
61
Thể lực
66
Quyết đoán
63
Nhảy
80
Bình tĩnh
64
TM đổ người
6
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Werder Bremen
|
|
| 2008~2012 | 슬로반 리베레츠 | |
| 2007~2008 |
SK Slavia Praha
|
|
| 2005~2005 | FC 벨케 메지르지치 | |
| 2005~2007 | 비소치나 이흘라바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé