78
CM
T. Rincón
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomás Rincón
CM
78
CDM
81
177cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
24
67
70
70
70
75
72
78
72
72
76
76
75
75
76
76
76
Tốc độ
68
Sút
60
Chuyền bóng
72
Rê bóng
76
Phòng thủ
76
Thể chất
79
Tốc độ
65
Tăng tốc
73
Dứt điểm
49
Lực sút
77
Sút xa
73
Chọn vị trí
67
Vô lê
62
Penalty
49
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
66
Chuyền dài
76
Đá phạt
55
Sút xoáy
57
Rê bóng
76
Giữ bóng
77
Khéo léo
73
Thăng bằng
81
Phản ứng
76
Kèm người
73
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
75
Thể lực
85
Quyết đoán
81
Nhảy
89
Bình tĩnh
74
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 산토스 | |
| 2022~ |
Sampdoria
|
|
| 2022~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2018~ |
Torino
|
|
| 2018~2022 |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Torino
|
|
| 2014~2017 |
Genoa
|
|
| 2009~2009 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2008~2009 | 데포르티보 타치라 | |
| 2007~2008 | 사모라 FC | |
| 2006~2007 | 우니온 아틀레티코 마라카이보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández