87
CM
T. Rincón
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomás Rincón
CM
87
CDM
87
177cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
19
76
79
79
79
84
81
84
81
81
81
81
82
82
82
82
81
Tốc độ
79
Sút
71
Chuyền bóng
79
Rê bóng
86
Phòng thủ
81
Thể chất
83
Tốc độ
76
Tăng tốc
83
Dứt điểm
64
Lực sút
82
Sút xa
81
Chọn vị trí
74
Vô lê
65
Penalty
54
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
73
Chuyền dài
87
Đá phạt
62
Sút xoáy
64
Rê bóng
86
Giữ bóng
86
Khéo léo
85
Thăng bằng
92
Phản ứng
85
Kèm người
78
Lấy bóng
88
Cắt bóng
88
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
78
Thể lực
94
Quyết đoán
80
Nhảy
98
Bình tĩnh
83
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 산토스 | |
| 2022~ |
Sampdoria
|
|
| 2022~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2018~ |
Torino
|
|
| 2018~2022 |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Torino
|
|
| 2014~2017 |
Genoa
|
|
| 2009~2009 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2008~2009 | 데포르티보 타치라 | |
| 2007~2008 | 사모라 FC | |
| 2006~2007 | 우니온 아틀레티코 마라카이보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández