68
CM
T. Rincón
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Tomás Rincón
CM
68
CDM
71
177cm
|
76kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
16
59
61
61
61
65
63
68
63
63
66
66
66
66
67
67
66
Tốc độ
66
Sút
54
Chuyền bóng
62
Rê bóng
63
Phòng thủ
65
Thể chất
71
Tốc độ
65
Tăng tốc
69
Dứt điểm
48
Lực sút
67
Sút xa
60
Chọn vị trí
56
Vô lê
50
Penalty
36
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
59
Chuyền dài
67
Đá phạt
42
Sút xoáy
42
Rê bóng
61
Giữ bóng
66
Khéo léo
65
Thăng bằng
73
Phản ứng
68
Kèm người
64
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
68
Thể lực
76
Quyết đoán
71
Nhảy
81
Bình tĩnh
64
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ | 산토스 | |
| 2022~ |
Sampdoria
|
|
| 2022~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2018~ |
Torino
|
|
| 2018~2022 |
Torino
|
|
| 2017~2018 |
Torino
|
|
| 2014~2017 |
Genoa
|
|
| 2009~2009 |
Hamburg SV
|
|
| 2009~2014 |
Hamburg SV
|
|
| 2008~2009 | 데포르티보 타치라 | |
| 2007~2008 | 사모라 FC | |
| 2006~2007 | 우니온 아틀레티코 마라카이보 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé