77
CB
Unai Núñez
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Unai Núñez
CB
77
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
50
50
49
49
56
50
69
51
51
74
74
69
69
66
66
74
Tốc độ
65
Sút
28
Chuyền bóng
49
Rê bóng
52
Phòng thủ
74
Thể chất
73
Tốc độ
68
Tăng tốc
63
Dứt điểm
23
Lực sút
43
Sút xa
24
Chọn vị trí
29
Vô lê
27
Penalty
36
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
35
Tạt bóng
34
Chuyền dài
38
Đá phạt
28
Sút xoáy
33
Rê bóng
40
Giữ bóng
72
Khéo léo
42
Thăng bằng
60
Phản ứng
71
Kèm người
66
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
77
Thể lực
65
Quyết đoán
74
Nhảy
71
Bình tĩnh
58
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
22
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ellas Verona
|
|
| 2025~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2024~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2024~2024 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2024~2025 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2022~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~2024 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2017~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2022 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2016~2017 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2015~2016 | CD 바스코니아 | |
| 2014~2017 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández