70
CB
Unai Núñez
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Unai Núñez
CB
70
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
42
42
41
41
49
43
62
45
45
67
67
61
61
59
59
67
Tốc độ
58
Sút
21
Chuyền bóng
44
Rê bóng
43
Phòng thủ
67
Thể chất
68
Tốc độ
63
Tăng tốc
52
Dứt điểm
16
Lực sút
39
Sút xa
15
Chọn vị trí
23
Vô lê
18
Penalty
27
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
30
Tạt bóng
30
Chuyền dài
48
Đá phạt
19
Sút xoáy
24
Rê bóng
35
Giữ bóng
59
Khéo léo
29
Thăng bằng
52
Phản ứng
65
Kèm người
67
Lấy bóng
66
Cắt bóng
69
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
72
Thể lực
60
Quyết đoán
68
Nhảy
73
Bình tĩnh
55
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ellas Verona
|
|
| 2025~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2024~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2024~2024 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2024~2025 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2022~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~2024 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2017~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2022 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2016~2017 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2015~2016 | CD 바스코니아 | |
| 2014~2017 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández