108
CB
Unai Núñez
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Unai Núñez
CB
108
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
92
92
91
91
98
93
104
94
94
105
105
101
101
100
100
105
Tốc độ
98
Sút
79
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
107
Thể chất
106
Tốc độ
100
Tăng tốc
96
Dứt điểm
81
Lực sút
87
Sút xa
72
Chọn vị trí
86
Vô lê
70
Penalty
71
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
77
Chuyền dài
107
Đá phạt
66
Sút xoáy
80
Rê bóng
95
Giữ bóng
98
Khéo léo
88
Thăng bằng
97
Phản ứng
99
Kèm người
108
Lấy bóng
108
Cắt bóng
107
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
107
Thể lực
107
Quyết đoán
106
Nhảy
105
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ellas Verona
|
|
| 2025~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2024~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2024~2024 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2024~2025 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2022~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~2024 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2017~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2022 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2016~2017 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2015~2016 | CD 바스코니아 | |
| 2014~2017 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé