80
LM
Vitolo
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vitolo
LM
80
RM
80
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
27
76
77
77
77
72
77
61
77
77
54
54
58
58
62
62
54
Tốc độ
76
Sút
75
Chuyền bóng
75
Rê bóng
79
Phòng thủ
44
Thể chất
75
Tốc độ
76
Tăng tốc
77
Dứt điểm
76
Lực sút
77
Sút xa
73
Chọn vị trí
77
Vô lê
75
Penalty
74
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
76
Chuyền dài
78
Đá phạt
64
Sút xoáy
76
Rê bóng
81
Giữ bóng
81
Khéo léo
72
Thăng bằng
64
Phản ứng
79
Kèm người
69
Lấy bóng
27
Cắt bóng
31
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
81
Thể lực
77
Quyết đoán
63
Nhảy
70
Bình tĩnh
71
TM đổ người
18
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
16
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~2023 |
UD Las Palmas
|
|
| 2021~ |
Getafe CF
|
|
| 2021~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2017~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2017 |
UD Las Palmas
|
|
| 2017~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2017 |
Sevilla FC
|
|
| 2010~2013 |
UD Las Palmas
|
|
| 2008~2010 | UD 라스 팔마스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé