100
RW
Vitolo
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vitolo
RW
100
LW
100
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
97
97
97
97
89
96
73
96
96
67
67
72
72
76
76
67
Tốc độ
97
Sút
93
Chuyền bóng
94
Rê bóng
96
Phòng thủ
53
Thể chất
91
Tốc độ
99
Tăng tốc
95
Dứt điểm
97
Lực sút
91
Sút xa
90
Chọn vị trí
102
Vô lê
85
Penalty
89
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
95
Chuyền dài
89
Đá phạt
82
Sút xoáy
98
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
92
Thăng bằng
84
Phản ứng
98
Kèm người
78
Lấy bóng
30
Cắt bóng
36
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
98
Thể lực
95
Quyết đoán
71
Nhảy
92
Bình tĩnh
78
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~2023 |
UD Las Palmas
|
|
| 2021~ |
Getafe CF
|
|
| 2021~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2017~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2017 |
UD Las Palmas
|
|
| 2017~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2017 |
Sevilla FC
|
|
| 2010~2013 |
UD Las Palmas
|
|
| 2008~2010 | UD 라스 팔마스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández