86
LM
Vitolo
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vitolo
LM
86
RM
86
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
81
83
83
83
76
83
62
83
83
54
54
59
59
63
63
54
Tốc độ
82
Sút
80
Chuyền bóng
80
Rê bóng
85
Phòng thủ
42
Thể chất
78
Tốc độ
82
Tăng tốc
83
Dứt điểm
80
Lực sút
81
Sút xa
80
Chọn vị trí
84
Vô lê
74
Penalty
79
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
83
Chuyền dài
83
Đá phạt
66
Sút xoáy
80
Rê bóng
89
Giữ bóng
85
Khéo léo
77
Thăng bằng
66
Phản ứng
85
Kèm người
75
Lấy bóng
20
Cắt bóng
24
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
84
Thể lực
80
Quyết đoán
66
Nhảy
73
Bình tĩnh
74
TM đổ người
11
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
8
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~2023 |
UD Las Palmas
|
|
| 2021~ |
Getafe CF
|
|
| 2021~2022 |
Getafe CF
|
|
| 2017~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2017~2017 |
UD Las Palmas
|
|
| 2017~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2017 |
Sevilla FC
|
|
| 2010~2013 |
UD Las Palmas
|
|
| 2008~2010 | UD 라스 팔마스 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé