86
CB
C. Lenglet
15
25
65
67
66
66
73
69
81
69
69
83
83
79
79
78
78
83
Tốc độ
76
Sút
49
Chuyền bóng
70
Rê bóng
66
Phòng thủ
85
Thể chất
81
Tốc độ
75
Tăng tốc
78
Dứt điểm
44
Lực sút
61
Sút xa
50
Chọn vị trí
58
Vô lê
42
Penalty
53
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
58
Chuyền dài
76
Đá phạt
37
Sút xoáy
62
Rê bóng
60
Giữ bóng
77
Khéo léo
65
Thăng bằng
63
Phản ứng
84
Kèm người
90
Lấy bóng
83
Cắt bóng
87
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
83
Thể lực
76
Quyết đoán
81
Nhảy
86
Bình tĩnh
82
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2024~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2016 |
AS Nancy
|
|
| 2013~2017 |
AS Nancy
|
|
| 2011~2015 | AS 낭시 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández