94
CB
C. Lenglet
18
22
78
80
80
80
85
82
90
83
83
91
91
88
88
87
87
91
Tốc độ
86
Sút
64
Chuyền bóng
84
Rê bóng
83
Phòng thủ
91
Thể chất
89
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
63
Lực sút
70
Sút xa
63
Chọn vị trí
70
Vô lê
55
Penalty
62
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
78
Chuyền dài
92
Đá phạt
50
Sút xoáy
84
Rê bóng
78
Giữ bóng
91
Khéo léo
82
Thăng bằng
95
Phản ứng
91
Kèm người
96
Lấy bóng
87
Cắt bóng
94
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
87
Thể lực
86
Quyết đoán
98
Nhảy
93
Bình tĩnh
95
TM đổ người
14
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
16
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2024~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2016 |
AS Nancy
|
|
| 2013~2017 |
AS Nancy
|
|
| 2011~2015 | AS 낭시 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández