88
CB
C. Lenglet
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Clément Lenglet
CB
88
186cm
|
81kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
26
66
67
67
67
74
69
82
69
69
85
85
80
80
78
78
85
Tốc độ
76
Sút
50
Chuyền bóng
70
Rê bóng
67
Phòng thủ
87
Thể chất
81
Tốc độ
75
Tăng tốc
78
Dứt điểm
45
Lực sút
62
Sút xa
51
Chọn vị trí
59
Vô lê
43
Penalty
54
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
59
Chuyền dài
76
Đá phạt
38
Sút xoáy
63
Rê bóng
61
Giữ bóng
78
Khéo léo
65
Thăng bằng
64
Phản ứng
85
Kèm người
91
Lấy bóng
87
Cắt bóng
88
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
84
Thể lực
77
Quyết đoán
82
Nhảy
86
Bình tĩnh
83
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2024~2024 |
FC Barcelona
|
|
| 2024~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2023~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2022~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2022~2023 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2018~ |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2016 |
AS Nancy
|
|
| 2013~2017 |
AS Nancy
|
|
| 2011~2015 | AS 낭시 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé