80
RM
E. Buendía
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Buendía
RM
80
170cm
|
65kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
24
73
76
77
77
76
78
72
77
77
67
67
69
69
70
70
67
Tốc độ
74
Sút
70
Chuyền bóng
79
Rê bóng
81
Phòng thủ
65
Thể chất
67
Tốc độ
74
Tăng tốc
76
Dứt điểm
71
Lực sút
78
Sút xa
66
Chọn vị trí
73
Vô lê
68
Penalty
53
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
77
Chuyền dài
77
Đá phạt
75
Sút xoáy
74
Rê bóng
83
Giữ bóng
81
Khéo léo
81
Thăng bằng
85
Phản ứng
74
Kèm người
66
Lấy bóng
70
Cắt bóng
62
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
65
Thể lực
65
Quyết đoán
82
Nhảy
50
Bình tĩnh
78
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2018~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2021 |
Norwich City
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2015~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2014~2015 | 헤타페 B | |
| 2014~2016 | 헤타페 B | |
| 2014~2017 |
Getafe CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández