97
CAM
E. Buendía
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Buendía
CAM
97
LW
95
172cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
21
90
93
92
92
91
94
84
92
92
79
79
81
81
83
83
79
Tốc độ
91
Sút
86
Chuyền bóng
91
Rê bóng
97
Phòng thủ
72
Thể chất
84
Tốc độ
89
Tăng tốc
94
Dứt điểm
86
Lực sút
90
Sút xa
85
Chọn vị trí
96
Vô lê
85
Penalty
80
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
84
Chuyền dài
95
Đá phạt
89
Sút xoáy
94
Rê bóng
97
Giữ bóng
98
Khéo léo
97
Thăng bằng
96
Phản ứng
94
Kèm người
70
Lấy bóng
74
Cắt bóng
70
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
81
Thể lực
84
Quyết đoán
95
Nhảy
89
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2018~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2021 |
Norwich City
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2015~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2014~2015 | 헤타페 B | |
| 2014~2016 | 헤타페 B | |
| 2014~2017 |
Getafe CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé