106
CAM
E. Buendía
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Emiliano Buendía
CAM
106
LW
105
172cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
22
100
102
102
102
101
103
95
102
102
92
93
94
94
95
95
92
Tốc độ
97
Sút
96
Chuyền bóng
101
Rê bóng
105
Phòng thủ
88
Thể chất
93
Tốc độ
94
Tăng tốc
101
Dứt điểm
96
Lực sút
100
Sút xa
96
Chọn vị trí
107
Vô lê
93
Penalty
87
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
96
Chuyền dài
103
Đá phạt
96
Sút xoáy
103
Rê bóng
106
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
107
Phản ứng
104
Kèm người
85
Lấy bóng
92
Cắt bóng
80
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
87
Thể lực
98
Quyết đoán
105
Nhảy
97
Bình tĩnh
101
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aston Villa
|
|
| 2025~2025 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2021~ |
Aston Villa
|
|
| 2021~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2018~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2021 |
Norwich City
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2015~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2014~2015 | 헤타페 B | |
| 2014~2016 | 헤타페 B | |
| 2014~2017 |
Getafe CF
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández