78
LM
F. Kainz
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Kainz
LM
78
CM
72
CAM
77
176cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
70
74
75
75
69
74
58
75
75
50
50
57
57
61
61
50
Tốc độ
79
Sút
73
Chuyền bóng
72
Rê bóng
79
Phòng thủ
43
Thể chất
60
Tốc độ
76
Tăng tốc
83
Dứt điểm
74
Lực sút
73
Sút xa
78
Chọn vị trí
70
Vô lê
59
Penalty
62
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
75
Chuyền dài
73
Đá phạt
74
Sút xoáy
72
Rê bóng
79
Giữ bóng
78
Khéo léo
89
Thăng bằng
83
Phản ứng
70
Kèm người
59
Lấy bóng
38
Cắt bóng
32
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
59
Thể lực
76
Quyết đoán
43
Nhảy
73
Bình tĩnh
67
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2019~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2016~2019 |
Werder Bremen
|
|
| 2014~2016 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2010~2012 | 슈투름 그라츠 II | |
| 2010~2014 |
SK Sturm Graz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández