97
CAM
F. Kainz
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Kainz
CAM
97
LW
96
176cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
91
93
93
93
88
94
73
93
93
65
66
71
71
75
75
65
Tốc độ
88
Sút
90
Chuyền bóng
93
Rê bóng
95
Phòng thủ
52
Thể chất
82
Tốc độ
85
Tăng tốc
93
Dứt điểm
91
Lực sút
93
Sút xa
90
Chọn vị trí
95
Vô lê
86
Penalty
82
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
95
Chuyền dài
91
Đá phạt
87
Sút xoáy
94
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
97
Thăng bằng
95
Phản ứng
94
Kèm người
57
Lấy bóng
47
Cắt bóng
41
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
80
Thể lực
89
Quyết đoán
81
Nhảy
85
Bình tĩnh
94
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2019~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2016~2019 |
Werder Bremen
|
|
| 2014~2016 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2010~2012 | 슈투름 그라츠 II | |
| 2010~2014 |
SK Sturm Graz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández