89
CAM
F. Kainz
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Kainz
CAM
89
LM
89
176cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
34
81
85
86
86
83
86
72
86
86
63
64
69
69
73
73
63
Tốc độ
80
Sút
83
Chuyền bóng
87
Rê bóng
88
Phòng thủ
56
Thể chất
74
Tốc độ
74
Tăng tốc
88
Dứt điểm
84
Lực sút
85
Sút xa
86
Chọn vị trí
84
Vô lê
69
Penalty
85
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
88
Chuyền dài
88
Đá phạt
82
Sút xoáy
87
Rê bóng
87
Giữ bóng
88
Khéo léo
93
Thăng bằng
90
Phản ứng
86
Kèm người
66
Lấy bóng
54
Cắt bóng
45
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
66
Thể lực
88
Quyết đoán
77
Nhảy
77
Bình tĩnh
86
TM đổ người
27
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
26
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | 1. FC 쾰른 II | |
| 2019~ |
1. FC Cologne
|
|
| 2016~2019 |
Werder Bremen
|
|
| 2014~2016 |
SK Rapid Wien
|
|
| 2010~2012 | 슈투름 그라츠 II | |
| 2010~2014 |
SK Sturm Graz
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé