77
ST
G. Pandev
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Goran Pandev
ST
77
CAM
78
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
74
75
74
74
70
75
58
72
72
53
53
54
54
57
57
53
Tốc độ
54
Sút
75
Chuyền bóng
73
Rê bóng
80
Phòng thủ
43
Thể chất
56
Tốc độ
45
Tăng tốc
65
Dứt điểm
75
Lực sút
76
Sút xa
76
Chọn vị trí
79
Vô lê
80
Penalty
71
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
72
Chuyền dài
68
Đá phạt
72
Sút xoáy
82
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
67
Thăng bằng
75
Phản ứng
74
Kèm người
31
Lấy bóng
46
Cắt bóng
45
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
62
Thể lực
41
Quyết đoán
57
Nhảy
73
Bình tĩnh
73
TM đổ người
19
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
19
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Parma
|
|
| 2022~2022 |
Parma
|
|
| 2015~ |
Genoa
|
|
| 2015~2022 |
Genoa
|
|
| 2014~2015 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2014 |
Napoli
|
|
| 2011~2012 |
Napoli
|
|
| 2010~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2010 |
Latium
|
|
| 2003~2004 | 안코나 | |
| 2002~2003 |
Spezia
|
|
| 2001~2004 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2001 | 벨라시차 GC (옛 이름) |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández