90
ST
G. Pandev
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Goran Pandev
ST
90
CAM
90
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
87
88
88
88
81
87
65
86
86
57
57
64
64
67
67
57
Tốc độ
84
Sút
87
Chuyền bóng
81
Rê bóng
93
Phòng thủ
41
Thể chất
75
Tốc độ
82
Tăng tốc
87
Dứt điểm
88
Lực sút
91
Sút xa
85
Chọn vị trí
88
Vô lê
85
Penalty
76
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
78
Chuyền dài
76
Đá phạt
78
Sút xoáy
89
Rê bóng
95
Giữ bóng
94
Khéo léo
82
Thăng bằng
92
Phản ứng
91
Kèm người
32
Lấy bóng
40
Cắt bóng
39
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
78
Thể lực
75
Quyết đoán
67
Nhảy
78
Bình tĩnh
88
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Parma
|
|
| 2022~2022 |
Parma
|
|
| 2015~ |
Genoa
|
|
| 2015~2022 |
Genoa
|
|
| 2014~2015 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2014 |
Napoli
|
|
| 2011~2012 |
Napoli
|
|
| 2010~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2010 |
Latium
|
|
| 2003~2004 | 안코나 | |
| 2002~2003 |
Spezia
|
|
| 2001~2004 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2001 | 벨라시차 GC (옛 이름) |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé