92
LW
G. Pandev
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Goran Pandev
LW
92
RW
92
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
88
89
89
89
82
89
65
88
88
57
57
64
64
68
68
57
Tốc độ
87
Sút
89
Chuyền bóng
86
Rê bóng
91
Phòng thủ
41
Thể chất
76
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
89
Lực sút
97
Sút xa
85
Chọn vị trí
88
Vô lê
85
Penalty
79
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
85
Chuyền dài
75
Đá phạt
78
Sút xoáy
83
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
78
Thăng bằng
94
Phản ứng
86
Kèm người
31
Lấy bóng
40
Cắt bóng
38
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
78
Thể lực
75
Quyết đoán
72
Nhảy
77
Bình tĩnh
85
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
24
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Parma
|
|
| 2022~2022 |
Parma
|
|
| 2015~ |
Genoa
|
|
| 2015~2022 |
Genoa
|
|
| 2014~2015 |
Galatasaray SK
|
|
| 2012~2014 |
Napoli
|
|
| 2011~2012 |
Napoli
|
|
| 2010~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2010 |
Latium
|
|
| 2003~2004 | 안코나 | |
| 2002~2003 |
Spezia
|
|
| 2001~2004 |
Inter Milan
|
|
| 2000~2001 | 벨라시차 GC (옛 이름) |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé