75
CM
I. Sissoko
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahima Sissoko
CM
75
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
64
66
64
64
72
68
74
66
66
72
72
68
68
69
69
72
Tốc độ
55
Sút
57
Chuyền bóng
67
Rê bóng
66
Phòng thủ
71
Thể chất
82
Tốc độ
56
Tăng tốc
54
Dứt điểm
50
Lực sút
70
Sút xa
60
Chọn vị trí
69
Vô lê
48
Penalty
53
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
50
Chuyền dài
74
Đá phạt
45
Sút xoáy
52
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
54
Thăng bằng
40
Phản ứng
74
Kèm người
72
Lấy bóng
73
Cắt bóng
74
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
87
Thể lực
80
Quyết đoán
79
Nhảy
61
Bình tĩnh
70
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfL Bochum
|
|
| 2018~2018 | 스타드 브레스트 29 II | |
| 2018~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2015~2018 |
Stade Breast 29
|
|
| 2014~2017 | 스타드 브레스트 29 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé