69
CDM
I. Sissoko
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahima Sissoko
CDM
69
CM
68
193cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
60
61
59
59
65
61
66
61
61
66
66
62
62
62
62
66
Tốc độ
50
Sút
53
Chuyền bóng
61
Rê bóng
61
Phòng thủ
64
Thể chất
73
Tốc độ
51
Tăng tốc
49
Dứt điểm
48
Lực sút
65
Sút xa
56
Chọn vị trí
61
Vô lê
43
Penalty
46
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
52
Chuyền dài
66
Đá phạt
43
Sút xoáy
56
Rê bóng
65
Giữ bóng
66
Khéo léo
40
Thăng bằng
29
Phản ứng
66
Kèm người
61
Lấy bóng
68
Cắt bóng
64
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
77
Thể lực
73
Quyết đoán
65
Nhảy
72
Bình tĩnh
66
TM đổ người
9
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfL Bochum
|
|
| 2018~2018 | 스타드 브레스트 29 II | |
| 2018~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2015~2018 |
Stade Breast 29
|
|
| 2014~2017 | 스타드 브레스트 29 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia