114
CDM
I. Sissoko
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibrahima Sissoko
CDM
114
CM
112
193cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
104
106
104
104
109
107
111
106
106
111
111
108
108
108
108
111
Tốc độ
102
Sút
96
Chuyền bóng
104
Rê bóng
106
Phòng thủ
110
Thể chất
117
Tốc độ
104
Tăng tốc
100
Dứt điểm
90
Lực sút
107
Sút xa
102
Chọn vị trí
108
Vô lê
88
Penalty
91
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
90
Chuyền dài
111
Đá phạt
82
Sút xoáy
92
Rê bóng
110
Giữ bóng
109
Khéo léo
93
Thăng bằng
88
Phản ứng
112
Kèm người
110
Lấy bóng
112
Cắt bóng
112
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
119
Thể lực
116
Quyết đoán
118
Nhảy
102
Bình tĩnh
108
TM đổ người
19
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
VfL Bochum
|
|
| 2018~2018 | 스타드 브레스트 29 II | |
| 2018~2024 |
RC Strasbourg
|
|
| 2015~2018 |
Stade Breast 29
|
|
| 2014~2017 | 스타드 브레스트 29 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández