76
CB
J. Castelletto
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Charles Castelletto
CB
76
185cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
57
58
58
58
61
58
69
61
61
73
73
70
70
69
69
73
Tốc độ
76
Sút
36
Chuyền bóng
56
Rê bóng
63
Phòng thủ
72
Thể chất
77
Tốc độ
78
Tăng tốc
75
Dứt điểm
26
Lực sút
54
Sút xa
33
Chọn vị trí
59
Vô lê
38
Penalty
42
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
51
Chuyền dài
60
Đá phạt
30
Sút xoáy
53
Rê bóng
60
Giữ bóng
67
Khéo léo
70
Thăng bằng
56
Phản ứng
70
Kèm người
73
Lấy bóng
74
Cắt bóng
71
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
74
Thể lực
81
Quyết đoán
78
Nhảy
88
Bình tĩnh
65
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
22
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | FC 낭트 II | |
| 2020~ |
FC Nantes
|
|
| 2017~2017 |
Club Brugge
|
|
| 2017~2020 |
Stade Breast 29
|
|
| 2016~2016 | 엑셀 무크롱 | |
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
Club Brugge
|
|
| 2015~2017 |
Club Brugge
|
|
| 2013~2015 |
AJ Auxerre
|
|
| 2012~2014 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé