69
CB
J. Castelletto
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Charles Castelletto
CB
69
186cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
49
48
48
48
51
48
60
51
51
66
66
61
61
59
59
66
Tốc độ
60
Sút
28
Chuyền bóng
45
Rê bóng
55
Phòng thủ
67
Thể chất
66
Tốc độ
59
Tăng tốc
62
Dứt điểm
20
Lực sút
44
Sút xa
23
Chọn vị trí
49
Vô lê
40
Penalty
32
Chuyền ngắn
56
Tầm nhìn
32
Tạt bóng
41
Chuyền dài
51
Đá phạt
20
Sút xoáy
43
Rê bóng
52
Giữ bóng
61
Khéo léo
56
Thăng bằng
45
Phản ứng
60
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
66
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
68
Thể lực
63
Quyết đoán
67
Nhảy
75
Bình tĩnh
53
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | FC 낭트 II | |
| 2020~ |
FC Nantes
|
|
| 2017~2017 |
Club Brugge
|
|
| 2017~2020 |
Stade Breast 29
|
|
| 2016~2016 | 엑셀 무크롱 | |
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
Club Brugge
|
|
| 2015~2017 |
Club Brugge
|
|
| 2013~2015 |
AJ Auxerre
|
|
| 2012~2014 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger