108
CB
J. Castelletto
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean-Charles Castelletto
CB
108
186cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
88
89
89
89
94
90
102
92
92
105
105
102
102
101
101
105
Tốc độ
106
Sút
65
Chuyền bóng
88
Rê bóng
95
Phòng thủ
106
Thể chất
104
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
58
Lực sút
82
Sút xa
61
Chọn vị trí
91
Vô lê
63
Penalty
69
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
79
Chuyền dài
100
Đá phạt
58
Sút xoáy
81
Rê bóng
90
Giữ bóng
101
Khéo léo
99
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
104
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
104
Thể lực
105
Quyết đoán
106
Nhảy
110
Bình tĩnh
92
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 40 - Chẵn 10

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | FC 낭트 II | |
| 2020~ |
FC Nantes
|
|
| 2017~2017 |
Club Brugge
|
|
| 2017~2020 |
Stade Breast 29
|
|
| 2016~2016 | 엑셀 무크롱 | |
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
Club Brugge
|
|
| 2015~2017 |
Club Brugge
|
|
| 2013~2015 |
AJ Auxerre
|
|
| 2012~2014 | AJ 오세르 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé