83
ST
Jorge Molina
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorge Molina
ST
83
188cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
27
80
77
72
72
72
76
61
70
70
58
58
52
52
55
55
58
Tốc độ
44
Sút
83
Chuyền bóng
69
Rê bóng
72
Phòng thủ
46
Thể chất
75
Tốc độ
45
Tăng tốc
43
Dứt điểm
86
Lực sút
82
Sút xa
81
Chọn vị trí
87
Vô lê
82
Penalty
81
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
53
Chuyền dài
60
Đá phạt
62
Sút xoáy
65
Rê bóng
75
Giữ bóng
82
Khéo léo
39
Thăng bằng
41
Phản ứng
85
Kèm người
50
Lấy bóng
38
Cắt bóng
46
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
90
Thể lực
49
Quyết đoán
78
Nhảy
50
Bình tĩnh
82
TM đổ người
15
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
17
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández