93
ST
Jorge Molina
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorge Molina
ST
93
188cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
20
90
86
79
79
76
82
63
77
77
61
61
54
54
57
57
61
Tốc độ
56
Sút
92
Chuyền bóng
69
Rê bóng
80
Phòng thủ
43
Thể chất
85
Tốc độ
58
Tăng tốc
55
Dứt điểm
95
Lực sút
96
Sút xa
86
Chọn vị trí
97
Vô lê
91
Penalty
88
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
49
Chuyền dài
61
Đá phạt
59
Sút xoáy
62
Rê bóng
83
Giữ bóng
91
Khéo léo
45
Thăng bằng
52
Phản ứng
94
Kèm người
45
Lấy bóng
32
Cắt bóng
45
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
99
Thể lực
59
Quyết đoán
94
Nhảy
56
Bình tĩnh
94
TM đổ người
6
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández