75
ST
Jorge Molina
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorge Molina
ST
75
188cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
22
72
69
64
64
66
67
57
64
64
53
53
49
49
52
52
53
Tốc độ
39
Sút
75
Chuyền bóng
62
Rê bóng
64
Phòng thủ
42
Thể chất
77
Tốc độ
42
Tăng tốc
36
Dứt điểm
76
Lực sút
79
Sút xa
72
Chọn vị trí
78
Vô lê
76
Penalty
77
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
49
Chuyền dài
56
Đá phạt
58
Sút xoáy
54
Rê bóng
66
Giữ bóng
74
Khéo léo
35
Thăng bằng
34
Phản ứng
76
Kèm người
46
Lấy bóng
34
Cắt bóng
42
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
86
Thể lực
72
Quyết đoán
73
Nhảy
43
Bình tĩnh
70
TM đổ người
11
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
13
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé