80
CB
J. Palomino
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José Luis Palomino
CB
80
188cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
55
53
54
54
60
54
73
58
58
77
77
73
73
71
71
77
Tốc độ
55
Sút
38
Chuyền bóng
58
Rê bóng
60
Phòng thủ
79
Thể chất
81
Tốc độ
50
Tăng tốc
63
Dứt điểm
33
Lực sút
52
Sút xa
35
Chọn vị trí
34
Vô lê
38
Penalty
49
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
36
Tạt bóng
63
Chuyền dài
63
Đá phạt
42
Sút xoáy
58
Rê bóng
59
Giữ bóng
66
Khéo léo
50
Thăng bằng
50
Phản ứng
79
Kèm người
78
Lấy bóng
79
Cắt bóng
82
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
90
Thể lực
76
Quyết đoán
79
Nhảy
39
Bình tĩnh
70
TM đổ người
18
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2024~ |
Cagliari
|
|
| 2024~2025 |
Cagliari
|
|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 | 루도고레츠 라즈그라드 | |
| 2014~2015 | FC 메스 II | |
| 2014~2016 |
FC Metz
|
|
| 2013~2014 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2010~2013 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2009~2013 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández