86
CB
J. Palomino
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José Luis Palomino
CB
86
188cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
55
52
54
54
60
52
76
58
58
83
83
78
78
75
75
83
Tốc độ
68
Sút
34
Chuyền bóng
56
Rê bóng
60
Phòng thủ
87
Thể chất
83
Tốc độ
68
Tăng tốc
69
Dứt điểm
30
Lực sút
50
Sút xa
28
Chọn vị trí
24
Vô lê
34
Penalty
40
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
30
Tạt bóng
60
Chuyền dài
61
Đá phạt
40
Sút xoáy
56
Rê bóng
59
Giữ bóng
65
Khéo léo
46
Thăng bằng
47
Phản ứng
81
Kèm người
86
Lấy bóng
88
Cắt bóng
91
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
89
Thể lực
78
Quyết đoán
84
Nhảy
52
Bình tĩnh
71
TM đổ người
6
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2024~ |
Cagliari
|
|
| 2024~2025 |
Cagliari
|
|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 | 루도고레츠 라즈그라드 | |
| 2014~2015 | FC 메스 II | |
| 2014~2016 |
FC Metz
|
|
| 2013~2014 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2010~2013 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2009~2013 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández