78
CB
J. Palomino
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
José Luis Palomino
CB
78
188cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
54
53
55
55
59
54
70
58
58
75
75
71
71
70
70
75
Tốc độ
64
Sút
37
Chuyền bóng
58
Rê bóng
61
Phòng thủ
76
Thể chất
79
Tốc độ
62
Tăng tốc
67
Dứt điểm
31
Lực sút
55
Sút xa
32
Chọn vị trí
32
Vô lê
47
Penalty
45
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
65
Chuyền dài
63
Đá phạt
31
Sút xoáy
58
Rê bóng
61
Giữ bóng
63
Khéo léo
54
Thăng bằng
65
Phản ứng
75
Kèm người
79
Lấy bóng
74
Cắt bóng
76
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
85
Thể lực
71
Quyết đoán
82
Nhảy
60
Bình tĩnh
79
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2024~ |
Cagliari
|
|
| 2024~2025 |
Cagliari
|
|
| 2017~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2024 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2016~2017 | 루도고레츠 라즈그라드 | |
| 2014~2015 | FC 메스 II | |
| 2014~2016 |
FC Metz
|
|
| 2013~2014 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2010~2013 |
San Lorenzo de Almagro
|
|
| 2009~2013 |
San Lorenzo de Almagro
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández