81
CB
L. Cabrera
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leandro Cabrera
CB
81
LB
76
187cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
54
54
55
55
62
56
72
59
59
78
78
73
73
71
71
78
Tốc độ
60
Sút
37
Chuyền bóng
61
Rê bóng
60
Phòng thủ
79
Thể chất
80
Tốc độ
62
Tăng tốc
58
Dứt điểm
30
Lực sút
47
Sút xa
41
Chọn vị trí
40
Vô lê
34
Penalty
53
Chuyền ngắn
66
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
66
Chuyền dài
66
Đá phạt
52
Sút xoáy
50
Rê bóng
56
Giữ bóng
66
Khéo léo
66
Thăng bằng
53
Phản ứng
70
Kèm người
79
Lấy bóng
80
Cắt bóng
78
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
83
Thể lực
74
Quyết đoán
82
Nhảy
90
Bình tĩnh
63
TM đổ người
18
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
18
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2020 |
Getafe CF
|
|
| 2017~2018 |
Crotone
|
|
| 2014~2017 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 | 카스티야 | |
| 2012~2012 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 에르쿨레스 CF | |
| 2011~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2012 | CD 누만시아 | |
| 2010~2011 | RC 레크레아티보 | |
| 2009~2010 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 | 데펜소르 스포르팅 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé