114
CB
L. Cabrera
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leandro Cabrera
CB
114
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
96
94
94
94
99
95
107
97
97
111
111
106
106
105
105
111
Tốc độ
95
Sút
84
Chuyền bóng
98
Rê bóng
95
Phòng thủ
112
Thể chất
112
Tốc độ
97
Tăng tốc
93
Dứt điểm
88
Lực sút
87
Sút xa
75
Chọn vị trí
95
Vô lê
70
Penalty
86
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
98
Chuyền dài
106
Đá phạt
86
Sút xoáy
93
Rê bóng
90
Giữ bóng
103
Khéo léo
94
Thăng bằng
98
Phản ứng
104
Kèm người
113
Lấy bóng
113
Cắt bóng
109
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
114
Thể lực
108
Quyết đoán
113
Nhảy
115
Bình tĩnh
100
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2020 |
Getafe CF
|
|
| 2017~2018 |
Crotone
|
|
| 2014~2017 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 | 카스티야 | |
| 2012~2012 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 에르쿨레스 CF | |
| 2011~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2012 | CD 누만시아 | |
| 2010~2011 | RC 레크레아티보 | |
| 2009~2010 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 | 데펜소르 스포르팅 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández