69
CB
L. Cabrera
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leandro Cabrera
CB
69
LB
63
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
48
46
46
46
52
47
62
48
48
66
66
60
60
59
59
66
Tốc độ
42
Sút
39
Chuyền bóng
51
Rê bóng
47
Phòng thủ
66
Thể chất
70
Tốc độ
40
Tăng tốc
46
Dứt điểm
32
Lực sút
67
Sút xa
34
Chọn vị trí
32
Vô lê
26
Penalty
44
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
55
Chuyền dài
55
Đá phạt
32
Sút xoáy
44
Rê bóng
44
Giữ bóng
53
Khéo léo
46
Thăng bằng
36
Phản ứng
65
Kèm người
66
Lấy bóng
68
Cắt bóng
66
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
72
Thể lực
65
Quyết đoán
72
Nhảy
72
Bình tĩnh
50
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2018~2018 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2020 |
Getafe CF
|
|
| 2017~2018 |
Crotone
|
|
| 2014~2017 |
Real Zaragoza
|
|
| 2013~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 | 카스티야 | |
| 2012~2012 |
Atletico Madrid
|
|
| 2012~2013 | 에르쿨레스 CF | |
| 2011~2011 |
Atletico Madrid
|
|
| 2011~2012 | CD 누만시아 | |
| 2010~2011 | RC 레크레아티보 | |
| 2009~2010 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2009 | 데펜소르 스포르팅 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández