83
CAM
M. Mount
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mason Mount
CAM
83
LW
82
CM
80
178cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
26
75
79
79
79
77
80
67
79
79
58
58
65
65
67
67
58
Tốc độ
75
Sút
76
Chuyền bóng
79
Rê bóng
80
Phòng thủ
53
Thể chất
62
Tốc độ
73
Tăng tốc
79
Dứt điểm
78
Lực sút
78
Sút xa
77
Chọn vị trí
79
Vô lê
65
Penalty
64
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
75
Chuyền dài
75
Đá phạt
78
Sút xoáy
77
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
81
Thăng bằng
78
Phản ứng
80
Kèm người
51
Lấy bóng
58
Cắt bóng
53
Đánh đầu
63
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
57
Thể lực
80
Quyết đoán
57
Nhảy
55
Bình tĩnh
79
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
derby county
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Vitesser
|
|
| 2017~2023 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé