101
CAM
M. Mount
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mason Mount
CAM
101
CM
99
RW
101
178cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
92
96
98
98
96
98
90
98
98
83
83
90
90
93
93
83
Tốc độ
99
Sút
91
Chuyền bóng
99
Rê bóng
100
Phòng thủ
80
Thể chất
86
Tốc độ
101
Tăng tốc
97
Dứt điểm
88
Lực sút
94
Sút xa
93
Chọn vị trí
97
Vô lê
90
Penalty
93
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
102
Chuyền dài
91
Đá phạt
100
Sút xoáy
104
Rê bóng
102
Giữ bóng
98
Khéo léo
102
Thăng bằng
101
Phản ứng
98
Kèm người
71
Lấy bóng
96
Cắt bóng
79
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
78
Thể lực
103
Quyết đoán
89
Nhảy
78
Bình tĩnh
100
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
derby county
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Vitesser
|
|
| 2017~2023 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé