114
CAM
M. Mount
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mason Mount
CAM
114
CM
113
178cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
26
107
111
111
111
110
111
103
111
111
95
94
101
101
103
103
95
Tốc độ
111
Sút
109
Chuyền bóng
113
Rê bóng
111
Phòng thủ
90
Thể chất
100
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
108
Lực sút
112
Sút xa
111
Chọn vị trí
112
Vô lê
101
Penalty
105
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
113
Chuyền dài
111
Đá phạt
112
Sút xoáy
113
Rê bóng
112
Giữ bóng
110
Khéo léo
112
Thăng bằng
113
Phản ứng
112
Kèm người
85
Lấy bóng
99
Cắt bóng
95
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
93
Thể lực
113
Quyết đoán
107
Nhảy
93
Bình tĩnh
111
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2019~2023 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
derby county
|
|
| 2017~ |
Chelsea
|
|
| 2017~2017 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
Vitesser
|
|
| 2017~2023 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé