80
CAM
N. Amiri
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nadiem Amiri
CAM
80
CM
79
180cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
70
75
77
77
76
77
69
77
77
61
61
66
66
70
70
61
Tốc độ
70
Sút
68
Chuyền bóng
78
Rê bóng
83
Phòng thủ
57
Thể chất
66
Tốc độ
66
Tăng tốc
77
Dứt điểm
67
Lực sút
71
Sút xa
71
Chọn vị trí
71
Vô lê
67
Penalty
67
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
78
Chuyền dài
78
Đá phạt
73
Sút xoáy
77
Rê bóng
85
Giữ bóng
82
Khéo léo
82
Thăng bằng
78
Phản ứng
76
Kèm người
57
Lấy bóng
60
Cắt bóng
65
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
67
Thể lực
77
Quyết đoán
52
Nhảy
68
Bình tĩnh
71
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2022~ |
Genoa
|
|
| 2022~2022 |
Genoa
|
|
| 2022~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2022 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2018 |
|
|
| 2014~2019 |
TSG Hoffenheim
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé