73
CM
N. Amiri
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nadiem Amiri
CM
73
CAM
74
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
65
70
70
70
70
71
64
70
70
56
56
59
59
62
62
56
Tốc độ
57
Sút
69
Chuyền bóng
71
Rê bóng
72
Phòng thủ
54
Thể chất
63
Tốc độ
49
Tăng tốc
67
Dứt điểm
68
Lực sút
73
Sút xa
74
Chọn vị trí
72
Vô lê
62
Penalty
59
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
70
Chuyền dài
71
Đá phạt
70
Sút xoáy
72
Rê bóng
73
Giữ bóng
72
Khéo léo
73
Thăng bằng
71
Phản ứng
73
Kèm người
59
Lấy bóng
57
Cắt bóng
61
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
60
Thể lực
69
Quyết đoán
65
Nhảy
57
Bình tĩnh
72
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2022~ |
Genoa
|
|
| 2022~2022 |
Genoa
|
|
| 2022~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2022 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2018 |
|
|
| 2014~2019 |
TSG Hoffenheim
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández