119
CM
N. Amiri
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nadiem Amiri
CM
119
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
112
115
115
115
116
116
111
116
116
107
107
109
109
111
111
107
Tốc độ
110
Sút
111
Chuyền bóng
118
Rê bóng
117
Phòng thủ
103
Thể chất
114
Tốc độ
106
Tăng tốc
117
Dứt điểm
106
Lực sút
118
Sút xa
117
Chọn vị trí
114
Vô lê
104
Penalty
117
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
119
Chuyền dài
117
Đá phạt
117
Sút xoáy
120
Rê bóng
118
Giữ bóng
117
Khéo léo
117
Thăng bằng
113
Phản ứng
115
Kèm người
101
Lấy bóng
108
Cắt bóng
101
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
111
Thể lực
118
Quyết đoán
121
Nhảy
107
Bình tĩnh
117
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2022~ |
Genoa
|
|
| 2022~2022 |
Genoa
|
|
| 2022~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2022 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2019~2024 |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2015~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2018 |
|
|
| 2014~2019 |
TSG Hoffenheim
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández