80
CAM
N. Sansone
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicola Sansone
CAM
80
LW
80
ST
78
173cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
75
77
77
77
71
77
61
76
76
56
56
60
60
62
62
56
Tốc độ
79
Sút
77
Chuyền bóng
73
Rê bóng
80
Phòng thủ
48
Thể chất
61
Tốc độ
79
Tăng tốc
80
Dứt điểm
78
Lực sút
79
Sút xa
76
Chọn vị trí
77
Vô lê
74
Penalty
75
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
72
Chuyền dài
67
Đá phạt
71
Sút xoáy
77
Rê bóng
80
Giữ bóng
79
Khéo léo
84
Thăng bằng
84
Phản ứng
75
Kèm người
50
Lấy bóng
49
Cắt bóng
43
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
59
Thể lực
64
Quyết đoán
65
Nhảy
67
Bình tĩnh
76
TM đổ người
19
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Lecce
|
|
| 2019~2019 |
Bologna
|
|
| 2019~2023 |
Bologna
|
|
| 2016~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2016 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2014 |
Parma
|
|
| 2011~2011 |
Parma
|
|
| 2011~2012 |
Crotone
|
|
| 2010~2011 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández