66
CAM
N. Sansone
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicola Sansone
CAM
66
ST
63
173cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
60
63
63
63
59
63
50
62
62
44
44
48
48
50
50
44
Tốc độ
59
Sút
62
Chuyền bóng
61
Rê bóng
65
Phòng thủ
38
Thể chất
47
Tốc độ
57
Tăng tốc
62
Dứt điểm
61
Lực sút
61
Sút xa
64
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
65
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
60
Chuyền dài
59
Đá phạt
61
Sút xoáy
65
Rê bóng
63
Giữ bóng
66
Khéo léo
71
Thăng bằng
71
Phản ứng
65
Kèm người
40
Lấy bóng
39
Cắt bóng
33
Đánh đầu
52
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
42
Thể lực
51
Quyết đoán
55
Nhảy
52
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Lecce
|
|
| 2019~2019 |
Bologna
|
|
| 2019~2023 |
Bologna
|
|
| 2016~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2016 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2014 |
Parma
|
|
| 2011~2011 |
Parma
|
|
| 2011~2012 |
Crotone
|
|
| 2010~2011 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández