69
CAM
N. Sansone
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicola Sansone
CAM
69
LW
69
173cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
63
66
66
66
61
66
50
65
65
45
45
49
49
52
52
45
Tốc độ
69
Sút
63
Chuyền bóng
62
Rê bóng
70
Phòng thủ
38
Thể chất
47
Tốc độ
69
Tăng tốc
69
Dứt điểm
62
Lực sút
64
Sút xa
64
Chọn vị trí
66
Vô lê
65
Penalty
65
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
61
Chuyền dài
59
Đá phạt
62
Sút xoáy
67
Rê bóng
69
Giữ bóng
71
Khéo léo
78
Thăng bằng
74
Phản ứng
65
Kèm người
40
Lấy bóng
39
Cắt bóng
33
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
44
Thể lực
47
Quyết đoán
55
Nhảy
58
Bình tĩnh
66
TM đổ người
9
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Lecce
|
|
| 2019~2019 |
Bologna
|
|
| 2019~2023 |
Bologna
|
|
| 2016~2019 |
Villarreal CF
|
|
| 2014~2016 |
Sassuolo
|
|
| 2012~2014 |
Parma
|
|
| 2011~2011 |
Parma
|
|
| 2011~2012 |
Crotone
|
|
| 2010~2011 | FC 바이에른 뮌헨 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé